ngũ sự
Định nghĩa
- Danh từ (dùng trong văn cảnh cổ, lịch sử hoặc tôn giáo):
- Năm đồ thờ cúng: "ngũ sự" chỉ một bộ đồ thờ gồm năm món (thường là lư hương, đỉnh, chân đèn, v.v.) dùng trong nghi lễ thờ cúng tổ tiên hoặc thần linh.
- Dịch vụ thờ cúng năm món: Trong một số ngữ cảnh, "ngũ sự" còn ám chỉ toàn bộ nghi thức thờ cúng có sử dụng năm vật phẩm chính.
Ví dụ sử dụng
- (Trên bàn thờ, gia đình đã sắp xếp đầy đủ năm món đồ thờ cúng.)
- (Năm món đồ thờ cúng là thành phần bắt buộc trong nghi lễ cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngũ sự" trong văn hóa Á Đông: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu về nghi lễ cúng bái, đặc biệt ở các nước như Việt Nam, Trung Quốc.
- Các cụ xưa rất coi trọng việc sắm sửa ngũ sự cho bàn thờ gia tiên. (Người xưa rất chú trọng việc chuẩn bị năm món đồ thờ cho bàn thờ tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Ngũ (từ Hán Việt): số năm.
- Ngũ hành: năm yếu tố cơ bản (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ).
Sự (danh từ, từ Hán Việt): việc, công việc, sự kiện.
- Sự vụ: công việc hành chính.
Từ đồng nghĩa
- Ngũ khí: năm món đồ thờ (thường dùng trong văn hóa Trung Hoa, tương đương "ngũ sự").
- Đồ thờ: các vật phẩm dùng trong thờ cúng.
Thành ngữ liên quan
- Ngũ sự đầy đủ: tình trạng bàn thờ có đủ năm món đồ thờ, tượng trưng cho sự tôn kính và chu toàn.
- Nhà nào cũng mong ngũ sự đầy đủ để tổ tiên phù hộ. (Mọi gia đình đều mong có đủ năm món đồ thờ để tổ tiên ban phước.)